potassium sodium tartrate

potassium sodium tartrate

A scientist carefully weighs potassium sodium tartrate in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại muối kép: "potassium sodium tartrate" (tartrat kali natri) một hợp chất hóa học, cụ thể một loại muối kép công thức hóa học KNaC₄H₄O₆·4H₂O. thường được biết đến với tên gọi thông thường muối Seidlitz.
    • Thuốc nhuận tràng: Trong y học, "potassium sodium tartrate" được sử dụng như một chất tẩy nhẹ (thuốc nhuận tràng) do khả năng hút nước vào ruột, kích thích nhu động ruột.
dụ sử dụng
  • (Dược sĩ đã pha một dung dịch tartrat kali natri cho bệnh nhân bị táo bón.)
  • (Tartrat kali natri một thành phần chính trong bột Seidlitz, một loại thuốc nhuận tràng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học thực phẩm: "potassium sodium tartrate" còn được dùng làm chất ổn định chất tạo phức trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất bánh kẹo đồ uống.
    • Potassium sodium tartrate is used as a stabilizer in some baking powders. (Tartrat kali natri được dùng làm chất ổn định trong một số loại bột nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartrate (danh từ): muối tartrat, một hợp chất nguồn gốc từ axit tartaric.

    • Tartrates are commonly found in wine and fruits. (Các muối tartrat thường trong rượu vang trái cây.)
  • Seidlitz powder (danh từ): bột Seidlitz, một loại thuốc nhuận tràng chứa potassium sodium tartrate các thành phần khác.

    • Seidlitz powder is a traditional remedy for constipation. (Bột Seidlitz một phương thuốc truyền thống cho chứng táo bón.)
Từ đồng nghĩa
  • Rochelle salt (danh từ): muối Rochelle, tên gọi thương mại phổ biến của potassium sodium tartrate.

    • Rochelle salt is often used in piezoelectric devices. (Muối Rochelle thường được dùng trong các thiết bị áp điện.)
  • Potassium sodium tartrate tetrahydrate (danh từ): dạng ngậm nước của hợp chất này.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến từ này đây một danh từ chỉ hợp chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "potassium sodium tartrate".